Phép dịch "david" thành Tiếng Việt

david, Tượng David, David là các bản dịch hàng đầu của "david" thành Tiếng Việt.

david
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • david

    David thinks he's so important. He always looks down on the other people in his office.

    David cho rằng anh ta rất quan trọng. Anh ta đã luôn coi thường những người khác trong văn phòng của anh ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " david " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

David proper noun ngữ pháp

A male given name. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tượng David

    David (Michelangelo)

    I'm trying to imagine David Elster teaching you kick-ups.

    Tôi đang cố tưởng tượng David Elster dạy cậu tâng bóng.

  • David

    David (định hướng)

    David thinks he's so important. He always looks down on the other people in his office.

    David cho rằng anh ta rất quan trọng. Anh ta đã luôn coi thường những người khác trong văn phòng của anh ta.

Hình ảnh có "david"

Các cụm từ tương tự như "david" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "david" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch