Phép dịch "date with" thành Tiếng Việt

hẹn hò là bản dịch của "date with" thành Tiếng Việt.

date with
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hẹn hò

    verb

    Nancy will never go on a date with me. She's out of my league.

    Nancy sẽ không bao giờ hẹn hò với tôi. Cô ấy quá cao xa đối với tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " date with " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "date with" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch