Phép dịch "data security" thành Tiếng Việt

bảo mật dữ liệu là bản dịch của "data security" thành Tiếng Việt.

data security
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bảo mật dữ liệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " data security " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "data security" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch