Phép dịch "damsel" thành Tiếng Việt

thiếu nữ, cô gái, khuê nữ là các bản dịch hàng đầu của "damsel" thành Tiếng Việt.

damsel noun ngữ pháp

A young woman (of noble birth). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thiếu nữ

    noun

    He thinks he's the hero saving the damsel in distress.

    Cậu nghĩ mình là anh hùng cứu một thiếu nữ gặp nạn...

  • cô gái

    noun

    I am merely trying to save this damsel from what would be the most traumatic experience of her young life.

    Ta chỉ đang cố cứu cô gái này không phải trải qua trải nghiệm tệ hại nhất tuổi thanh xuân thôi.

  • khuê nữ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nương tử
    • trinh nữ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " damsel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "damsel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "damsel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch