Phép dịch "dairy" thành Tiếng Việt
cửa hàng bơ sữa, sữa, bầy bò sữa là các bản dịch hàng đầu của "dairy" thành Tiếng Việt.
dairy
adjective
noun
ngữ pháp
A place, often on a farm, where milk is processed and turned into products such as butter and cheese. [..]
-
cửa hàng bơ sữa
-
sữa
nounIt refers to any manufacturers of dairy products.
Nó nói tới bất cứ ai chế tạo ra sản phẫm bằng sữa bò.
-
bầy bò sữa
-
trại sản suất bơ sữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dairy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dairy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nông trại sản xuất bơ sữa
-
Chăn nuôi gia súc lấy sữa
-
sản phẩm từ sữa
-
bò sữa
-
Bò sữa · bò sữa
Thêm ví dụ
Thêm