Phép dịch "dagger" thành Tiếng Việt

dao găm, dấu chữ thập, kiếm là các bản dịch hàng đầu của "dagger" thành Tiếng Việt.

dagger verb noun ngữ pháp

(weapon) A stabbing weapon, similar to a sword but with a short, double-edged blade. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dao găm

    noun

    a stabbing weapon

    A fancy dagger can feed a lot of mouths.

    Một con dao găm quý có thể nuôi được nhiều cái miệng.

  • dấu chữ thập

  • kiếm

    noun

    But what if he's got one of those daggers?

    Nhưng cái gì xảy ra nếu hắn có một trong những thanh kiếm đó?

  • kí tự †

    The † character.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dagger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dagger noun ngữ pháp

A player, supporter or other person connected with Dagenham & Redbridge Football Club.

+ Thêm

"Dagger" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dagger trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "dagger"

Các cụm từ tương tự như "dagger" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dagger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch