Phép dịch "daddy" thành Tiếng Việt

bố, cha, ba là các bản dịch hàng đầu của "daddy" thành Tiếng Việt.

daddy noun ngữ pháp

(usually childish) father. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bố

    noun

    father

    This reminds me of what my daddy used to say.

    Việc này khiến tôi nhớ điều bố tôi từng nói.

  • cha

    noun

    father

    Tell your daddy to call off the assault.

    Mau bảo cha mày hủy cuộc tấn công.

  • ba

    noun

    father

    No, my mommy and daddy aren't home right now.

    Không, ba mẹ tôi không có nhà lúc này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thầy
    • tía
    • ấy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " daddy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Daddy proper ngữ pháp

One's father [..]

+ Thêm

"Daddy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Daddy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "daddy" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lão già dại gái · mỏ của · mỏ tiền
Thêm

Bản dịch "daddy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch