Phép dịch "dad" thành Tiếng Việt
bố, cha, ba là các bản dịch hàng đầu của "dad" thành Tiếng Việt.
(informal) A father, a male parent. [..]
-
bố
nouninformal a father [..]
She lives with her dad.
Cô ấy sống cùng với bố.
-
cha
nouninformal a father [..]
Tom found out his dad wasn't his real dad.
Tom đã phát hiện ra rằng cha của anh ấy không phải là cha đẻ.
-
ba
nouninformal a father [..]
Wha- Dad! What is this?! You said nobody was here.
Ba ! Vậy là sao ! Sao ba bảo sẽ không có ai mà.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thầy
- tía
- cậu
- bọ
- phụ thân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
One's father. [..]
"Dad" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dad trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
A designation on prerecorded compact discs indicating that the contents were recorded in digital but mixed in analog before being mastered to a digital medium; compare AAD, ADD, DDD.
"DAD" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DAD trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "dad" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rich Dad