Phép dịch "da" thành Tiếng Việt
dad, một, Đang lam là các bản dịch hàng đầu của "da" thành Tiếng Việt.
da
noun
interjection
Article
ngữ pháp
(Irish, Northern England) father [..]
-
dad
-
một
Cardinal numberIn his corner, hacking out his Da Vinci code.
Ngồi một góc, cố giải mật mã " Da Vinci "
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " da " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Da
proper
abbreviation
A great serpent in the mythology of Dahomey [..]
-
Đang lam
DA
noun
proper
ngữ pháp
Initialism of [i]district attorney[/i]. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"DA" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "da" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đà Lạt
-
Đại học Kinh tế Đà Nẵng
-
người kiểu cách · người màu mè
-
bộ đổi số-sóng
-
Jung Da Bin
-
tư bản
-
đạt
-
Mật mã Da Vinci
Thêm ví dụ
Thêm