Phép dịch "cystolith" thành Tiếng Việt

sỏi bàng quang là bản dịch của "cystolith" thành Tiếng Việt.

cystolith noun ngữ pháp

A concretion of mineral matter within a leaf or other part of a plant. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sỏi bàng quang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cystolith " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cystolith" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch