Phép dịch "cylindroid" thành Tiếng Việt
giống hình trụ, phỏng trụ là các bản dịch hàng đầu của "cylindroid" thành Tiếng Việt.
cylindroid
noun
ngữ pháp
A cylinder with elliptical cross-section. [..]
-
giống hình trụ
-
phỏng trụ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cylindroid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm