Phép dịch "cyclometer" thành Tiếng Việt
máy đo chu trình, máy đo quãng đường, đồng hồ đo đường là các bản dịch hàng đầu của "cyclometer" thành Tiếng Việt.
cyclometer
noun
ngữ pháp
a device that counts the revolutions of a bicycle wheel in order to indicate distance travelled. [..]
-
máy đo chu trình
-
máy đo quãng đường
-
đồng hồ đo đường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cyclometer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm