Phép dịch "cyclamate" thành Tiếng Việt

đường hoá học là bản dịch của "cyclamate" thành Tiếng Việt.

cyclamate noun ngữ pháp

(chemistry) any salt or ester of cyclamic acid, especially the sodium and calcium salts, which have been used as artificial sweeteners [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đường hoá học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cyclamate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cyclamate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch