Phép dịch "cuvette" thành Tiếng Việt
chậu thủy tinh là bản dịch của "cuvette" thành Tiếng Việt.
cuvette
noun
ngữ pháp
A pot, bucket, or basin, in which molten plate glass is carried from the melting pot to the casting table. [..]
-
chậu thủy tinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuvette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm