Phép dịch "cutely" thành Tiếng Việt
láu lỉnh, ranh ma là các bản dịch hàng đầu của "cutely" thành Tiếng Việt.
cutely
adverb
ngữ pháp
In a cute manner [..]
-
láu lỉnh
-
ranh ma
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cutely " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cutely" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bớp · duyên dáng · dễ thương · khôn khéo · lanh lợi · ngộ · sắc sảo · tinh khôn · xinh xắn · đáng yêu
-
Dễ thương · sự láu lỉnh · sự ranh ma
-
bớp · duyên dáng · dễ thương · khôn khéo · lanh lợi · ngộ · sắc sảo · tinh khôn · xinh xắn · đáng yêu
Thêm ví dụ
Thêm