Phép dịch "cutaway" thành Tiếng Việt
bản vẽ mặt trong, sơ đồ mặt trong, để thấy rõ là các bản dịch hàng đầu của "cutaway" thành Tiếng Việt.
cutaway
adjective
noun
ngữ pháp
(3D graphics) Having selectively removed surface elements of a three-dimensional model that make internal features visible, but without sacrificing the outer context entirely. [..]
-
bản vẽ mặt trong
-
sơ đồ mặt trong
-
để thấy rõ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cutaway " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cutaway"
Thêm ví dụ
Thêm