Phép dịch "cut-off" thành Tiếng Việt

giới hạn, ngưỡng, sự cắt là các bản dịch hàng đầu của "cut-off" thành Tiếng Việt.

cut-off adjective noun ngữ pháp

Alternative spelling of cutoff. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giới hạn

  • ngưỡng

    noun

    The head of Daʹgon and the palms of both his hands were cut off and were lying on the threshold.

    Đầu và hai lòng bàn tay của Đa-gôn bị đứt lìa và nằm trên ngưỡng cửa.

  • sự cắt

    "You can't really cut off the supply.

    "Anh không thể nào thật sự cắt bỏ nguồn cung được,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự ngắt
    • đường tránh tắt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cut-off " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cut-off" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dòng cắt/tắt · dòng giới hạn
  • góc cắt
  • beng · cách biệt · cách bức · cắt · cắt rời ra · cắt đứt · cụt · mé · siết
  • tần số cắt anfa
  • đặc tuyến cắt ngang
  • beng · cách biệt · cách bức · cắt · cắt rời ra · cắt đứt · cụt · mé · siết
  • beng · cách biệt · cách bức · cắt · cắt rời ra · cắt đứt · cụt · mé · siết
  • beng · cách biệt · cách bức · cắt · cắt rời ra · cắt đứt · cụt · mé · siết
Thêm

Bản dịch "cut-off" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch