Phép dịch "cussed" thành Tiếng Việt
bị chửi rủa, bị nguyền rủa, cứng cổ là các bản dịch hàng đầu của "cussed" thành Tiếng Việt.
cussed
adjective
adverb
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of cuss. [..]
-
bị chửi rủa
-
bị nguyền rủa
-
cứng cổ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cứng đầu
- ngoan cố
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cussed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm