Phép dịch "cusp" thành Tiếng Việt

điểm lùi, đỉnh, chỏm là các bản dịch hàng đầu của "cusp" thành Tiếng Việt.

cusp noun ngữ pháp

A sharp point or pointed end. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • điểm lùi

  • đỉnh

    You're on the cusp right now, Paul.

    Lúc này anh đang ở đỉnh cao, Paul.

  • chỏm

  • ngọn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cusp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cusp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch