Phép dịch "curry" thành Tiếng Việt

cà ri, ca ri, cà ry là các bản dịch hàng đầu của "curry" thành Tiếng Việt.

curry verb noun ngữ pháp

A sauce or relish whose principal flavoring is curry powder. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cà ri

    noun

    dish made with curry powder [..]

    The green curry is for you, and the other green curry is for me.

    Một cà ri xanh cho cô và một cà ri xanh cho tôi.

  • ca ri

    noun

    dish made with curry powder [..]

    Once when we were low on food, a neighbor kindly brought us some homemade curry.

    Có lần gần hết thức ăn, một người láng giềng tử tế nấu món ca ri mang qua cho chúng tôi.

  • cà ry

    noun

    sauce or relish flavored with curry powder

    If we are having curry today, are you gonna bring an Indian girl here?

    Nếu chúng ta ăn cà ry, cậu định mang bạn gái Ấn độ tới chắc?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • món ca ri
    • món cà ri
    • bột ca ri
    • cho bột ca ri
    • chải lông
    • hành hạ
    • nấu ca ri
    • sang sưa
    • đánh đập
    • Cà ri
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " curry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Curry proper

A family name of Irish origin, from Ó Comhraidhe [..]

+ Thêm

"Curry" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Curry trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "curry"

Các cụm từ tương tự như "curry" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "curry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch