Phép dịch "currently" thành Tiếng Việt

hiện nay, hiện, hiện giờ là các bản dịch hàng đầu của "currently" thành Tiếng Việt.

currently adverb ngữ pháp

At this moment, at present, now. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiện nay

    trạng từ

    The good news is, the tech is useless to them in my current condition.

    Tin tốt lành là công nghệ vô dụng với chúng trong tình trạng hiện nay của anh.

  • hiện

    verb

    Currently Burj Khalifa is the tallest skyscraper in the world.

    Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.

  • hiện giờ

    adverb

    What may we do if we do not currently have the desire to pioneer?

    Chúng ta có thể làm gì nếu hiện giờ mình không có ước muốn làm tiên phong?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hiện hành
    • hiện tại
    • hiện thời
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " currently " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "currently" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "currently" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch