Phép dịch "current address" thành Tiếng Việt

địa chỉ hiện thời là bản dịch của "current address" thành Tiếng Việt.

current address
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • địa chỉ hiện thời

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " current address " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "current address" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch