Phép dịch "current" thành Tiếng Việt
dòng, luồng, hiện tại là các bản dịch hàng đầu của "current" thành Tiếng Việt.
The part of a fluid that moves continuously in a certain direction. [..]
-
dòng
nounAround and around it was carried, unable to make its way back into the main current.
Tàu xoay vòng quanh, không thể trở lại dòng nước chính.
-
luồng
nounThen the strong wind and current pushed them north.
Và rồi những luồng gió mạnh và dòng hải lưu đã đẩy họ lên hướng bắc.
-
hiện tại
nounOur current way of thinking is not working.
Cách nghĩ hiện tại của ta không hiệu quả.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hiện hành
- dòng nước
- hướng
- đương
- đương kim
- đương nhiệm
- chiều
- này
- cường độ
- dòng chảy
- dòng || hiện hành
- dòng điện
- hiện nay
- hiện taị
- hiện thời
- phổ biến
- thông dụng
- thịnh hành
- đang dùng/làm
- đang lưu hành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " current " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Current" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Current trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "current"
Các cụm từ tương tự như "current" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dòng cắt/tắt · dòng giới hạn
-
giaù thò tröôøng hieän nay
-
ñang ñöôïc baûo hieåm
-
dòng hoạt tính · dòng thực
-
dao động cường độ
-
dòng phun điện tử
-
dòng tiếp đất · dòng trong đất
-
nguồn dòng điện