Phép dịch "curly" thành Tiếng Việt
quăn, xoăn, xoắn là các bản dịch hàng đầu của "curly" thành Tiếng Việt.
curly
adjective
noun
ngữ pháp
a person or animal with curly hair. [..]
-
quăn
adjectivehaving curls
Fat, greasy, curly hair, small cruel eyes piercing through dark glasses.
To lớn, tóc quăn, mắt lươn gian xảo, đeo kính râm.
-
xoăn
adjectivehaving curls
He saw women with curly hair and eyebrows lipsticks.
Ông ta thấy những người phụ nữ tóc xoăn, môi nâu..
-
xoắn
It means " girl with curly hair ".
Nó có nghĩa là " cô gái lông xoắn. "
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " curly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "curly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dấu ngoặc nhọn đóng · dấu nháy kép đóng
-
tương tự
-
tính quăn · tính xoắn
-
dấu ngoặc xoắn
-
người có tóc quăn
-
dấu mở ngoặc nhọn · dấu nháy kép mở
Thêm ví dụ
Thêm