Phép dịch "curl" thành Tiếng Việt
uốn, cuộn, xoắn là các bản dịch hàng đầu của "curl" thành Tiếng Việt.
A piece or lock of curling hair; a ringlet. [..]
-
uốn
verbShe took her curling iron and began to curl her hair carefully .
Nàng cầm cái kẹp uốn tóc , tỉ mỉ uốn quăn mái tóc mình .
-
cuộn
nounthe way the leaves form. They're curling back on each other.
khi những chiếc lá chồi lên. Chúng cuộn lại vào nhau.
-
xoắn
Your best bet is to curl into a ball until they stop beating you.
Cá là các bi của các anh sẽ xoắn lại trừ khi họ dừng tay.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- uốn quăn
- quăn
- lọn
- rôta
- vẩu
- tóc xoăn
- khoanh
- làn
- bệnh xoắn lá
- cuồn cuộn
- cái bĩu
- làm xoăn
- món tóc quăn
- sự quăn
- sự uốn quăn
- độ xoắn/vòng
- rot
- quyển
- cuốn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " curl " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Curl (programming language) [..]
"Curl" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Curl trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "curl" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mớ tóc quăn
-
chèo queo · co quắp
-
cặp xoắn tóc
-
kẹp uốn tóc
-
kẹp uốn tóc
-
nằm co
-
bĩu môi
-
râu quặp