Phép dịch "culminate" thành Tiếng Việt

lên đến cực điểm, lên đến tột bậc, lên đến tột độ là các bản dịch hàng đầu của "culminate" thành Tiếng Việt.

culminate verb ngữ pháp

(intransitive, astronomy) Of a heavenly body, to be at the highest point, reach its greatest altitude. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lên đến cực điểm

  • lên đến tột bậc

  • lên đến tột độ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " culminate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "culminate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thuộc đỉnh · ở trên đỉnh
  • cao điểm là · cuối cùng · dẫn tới · kết thúc bằng · kết thúc trong · lên đến đỉnh điểm · đưa đến
  • cực điểm · tột bậc · tột độ · điểm cao nhất · đỉnh cao
  • cao nhất · tột bậc · tột độ
Thêm

Bản dịch "culminate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch