Phép dịch "culinary" thành Tiếng Việt

việc bếp núc, xào nấu được, ẩm thực là các bản dịch hàng đầu của "culinary" thành Tiếng Việt.

culinary adjective ngữ pháp

Relating to the practice of cookery or the activity of cooking. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • việc bếp núc

  • xào nấu được

  • ẩm thực

    noun

    Your resume says that you minored in French culinary arts.

    CV của anh viết rằng anh có học một chút về nghệ thuật ẩm thực Pháp.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nấu nướng
    • nấu ăn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " culinary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "culinary" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "culinary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch