Phép dịch "cuff" thành Tiếng Việt

cái bạt tai, cổ tay áo, đấm là các bản dịch hàng đầu của "cuff" thành Tiếng Việt.

cuff verb noun ngữ pháp

(obsolete) glove; mitten. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái bạt tai

  • cổ tay áo

    And here, this cuff as well.

    Đây nữa, cổ tay áo cũng thế.

  • đấm

    Now, please give me my body back so I can cuff you.

    Giờ làm ơn trả cái xác đó lại cho tôi hay là tôi đấm cho phát.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thụi
    • gấu quần
    • thoi
    • tát
    • bạt tai
    • cái tát
    • cú thoi
    • cú đấm
    • cổ tay áo giả
    • quả thụi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cuff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cuff"

Các cụm từ tương tự như "cuff" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cuff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch