Phép dịch "cruise" thành Tiếng Việt

chờn vờn, cuộc đi chơi biển, tuần tra trên biển là các bản dịch hàng đầu của "cruise" thành Tiếng Việt.

cruise verb noun ngữ pháp

A sea voyage, especially one taken for pleasure. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chờn vờn

    verb
  • cuộc đi chơi biển

    noun
  • tuần tra trên biển

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đi chơi biển
    • đội tàu tuần tra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cruise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cruise proper

A surname.

+ Thêm

"Cruise" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cruise trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "cruise" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tên lửa hành trình · tên lửa hành trình
  • Hệ thống điều khiển hành trình
  • Tom Cruise
  • Tàu du lịch
  • sự tuần tra · việc đi kiếm khách · đi kiếm khách · đi tiết kiệm xăng · đi tuần tra
  • Tàu du lịch
  • sự tuần tra · việc đi kiếm khách · đi kiếm khách · đi tiết kiệm xăng · đi tuần tra
Thêm

Bản dịch "cruise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch