Phép dịch "cruel" thành Tiếng Việt
độc ác, hung ác, tàn bạo là các bản dịch hàng đầu của "cruel" thành Tiếng Việt.
cruel
adjective
verb
ngữ pháp
Not nice; mean; heartless. [..]
-
độc ác
adjectivenot nice; mean; heartless
Young people thought his new law was cruel .
Thanh niên cho rằng điều luật mới này quả là độc ác .
-
hung ác
adjectiveHow ironic to be called cruel by a man such as this, a man accused of such atrocities.
Thật mỉa mai khi bị gọi là tàn bạo bởi một tên như vậy, một tên bị bắt bởi sự hung ác.
-
tàn bạo
adjectiveI had found Zaya enslaved to a cruel master.
Tôi chứng kiến Zaya bị bán vào tay một tên chủ nô tàn bạo.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tàn nhẫn
- ác nghiệt
- ác
- dữ tợn
- hiểm nghèo
- hung dữ
- hung tàn
- hung tợn
- khoảnh độc
- nanh nọc
- nanh ác
- thảm khốc
- tàn khốc
- tàn ác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cruel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cruel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhẫn tâm
-
ác bá
-
hùm beo
-
tham tàn
-
bạo ngược
-
gian ác
Thêm ví dụ
Thêm