Phép dịch "crucifix" thành Tiếng Việt

hình thập ác, Thánh Giá, chữ thập là các bản dịch hàng đầu của "crucifix" thành Tiếng Việt.

crucifix noun ngữ pháp

A wooden cross used for crucifixions, as by the Romans. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình thập ác

    noun
  • Thánh Giá

    An ornamental or symbolic representation of Christ on a cross.

    Her mother gave her a small crucifix, and it burns her.

    Mẹ cháu cho cháu một cây thánh giá.

  • chữ thập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crucifix " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "crucifix"

Các cụm từ tương tự như "crucifix" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "crucifix" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch