Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

crucify

Phép dịch "crucified" thành Tiếng Việt

crucified adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of crucify. [..]

Bản dịch tự động của " crucified " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"crucified" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho crucified trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "crucified" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bắt chịu khổ hạnh · hành hạ · hành xác · làm đau đớn · trói dang tay
Thêm

Bản dịch "crucified" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch