Phép dịch "cross-bow" thành Tiếng Việt
cái ná, cái nỏ, ná là các bản dịch hàng đầu của "cross-bow" thành Tiếng Việt.
cross-bow
-
cái ná
-
cái nỏ
-
ná
noun -
nỏ
nounA local sporting goods store just got robbed of one high powered cross bow.
Một cửa háng bán đồ thể thao vừa bị cướp một bộ nỏ cao cấp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cross-bow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm