Phép dịch "cross checking" thành Tiếng Việt

kiểm tra chéo/hỗ tương là bản dịch của "cross checking" thành Tiếng Việt.

cross checking verb

Present participle of cross check. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kiểm tra chéo/hỗ tương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cross checking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cross checking" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kiểm tra chéo · sự kiểm tra chéo
Thêm

Bản dịch "cross checking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch