Phép dịch "cropper" thành Tiếng Việt

cây cho hoa lợi, máy xén, người làm rẽ là các bản dịch hàng đầu của "cropper" thành Tiếng Việt.

cropper noun ngữ pháp

a fall; see come a cropper [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây cho hoa lợi

  • máy xén

  • người làm rẽ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người lính canh
    • người tá điền
    • người xén
    • sự ngã đau
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cropper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cropper proper

An English occupational surname for a cropper. [..]

+ Thêm

"Cropper" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cropper trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "cropper" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cropper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch