Phép dịch "croaker" thành Tiếng Việt
bác sĩ, kẻ báo điềm gỡ, người bi quan là các bản dịch hàng đầu của "croaker" thành Tiếng Việt.
croaker
noun
ngữ pháp
One who croaks [..]
-
bác sĩ
noun -
kẻ báo điềm gỡ
-
người bi quan
-
người hay càu nhàu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " croaker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm