Phép dịch "crinkle" thành Tiếng Việt

uốn, nhàu, nhăn là các bản dịch hàng đầu của "crinkle" thành Tiếng Việt.

crinkle verb noun ngữ pháp

To fold, crease, crumple, or wad. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • uốn

    verb
  • nhàu

    adjective noun
  • nhăn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gấp nếp
    • khúc cong
    • khúc quanh co
    • khúc uốn quanh
    • làm nhăn
    • làm quanh co
    • làm quăn
    • làm uốn khúc
    • nếp nhàu
    • nếp nhăn
    • nếp uốn
    • quanh co
    • uốn khúc
    • vò nhàu
    • làm nhàu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crinkle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "crinkle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch