Phép dịch "cringe" thành Tiếng Việt

khúm núm, co rúm lại, ớn đến rùng mình là các bản dịch hàng đầu của "cringe" thành Tiếng Việt.

cringe Verb verb noun ngữ pháp

A posture or gesture of shrinking or recoiling. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khúm núm

    verb

    Foreigners will come cringing before me.

    Dân ngoại sẽ khúm núm mà đến trước mặt con.

  • co rúm lại

  • ớn đến rùng mình

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chui luồn
    • khép nép
    • luồn cúi
    • nép xuống
    • núp mình xuống
    • quỵ luỵ
    • sự khép nép
    • sự khúm núm
    • sự luồn cúi
    • sự quỵ luỵ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cringe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cringe" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hèn hạ · khép nép · luồn cúi · đê tiện
Thêm

Bản dịch "cringe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch