Phép dịch "cricketer" thành Tiếng Việt
người chơi crikê là bản dịch của "cricketer" thành Tiếng Việt.
cricketer
noun
ngữ pháp
(cricket) a person who plays cricket [..]
-
người chơi crikê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cricketer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cricketer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Acheta domestica
-
Cricket · bóng gậy · chơi crikê · con dế · cricket · crích-kê · dế · dế mèn · môn crikê
-
dế dũi
-
con ve sầu
-
dế mèn
-
Dế trũi · dế trũi
-
Cricket · bóng gậy · chơi crikê · con dế · cricket · crích-kê · dế · dế mèn · môn crikê
-
Cricket · bóng gậy · chơi crikê · con dế · cricket · crích-kê · dế · dế mèn · môn crikê
Thêm ví dụ
Thêm