Phép dịch "cretaceous" thành Tiếng Việt
kỷ creta, có phấn trắng, kỷ phấn trắng là các bản dịch hàng đầu của "cretaceous" thành Tiếng Việt.
cretaceous
adjective
ngữ pháp
Of or relating to chalk. [..]
-
kỷ creta
-
có phấn trắng
-
kỷ phấn trắng
I was quite impressed with your paper on pre-Cretaceous fossils. Yes.
Tôi rất ấn tượng với đề tài " Hóa thạch trước kỷ phấn trắng " của anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cretaceous " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cretaceous
adjective
proper
noun
(geology) The geologic period within the Mesozoic era that comprises lower and upper epochs from about 146 to 65 million years ago [..]
-
Kỷ Creta
-
kỉ Crê-ta
geologic period within the Mesozoic
-
kỉ Phấn Trắng
geologic period within the Mesozoic
which held creatures of the Cretaceous period,
của các loài sinh vật kỉ Phấn trắng
Thêm ví dụ
Thêm