Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

cremate

Phép dịch "cremated" thành Tiếng Việt

cremated verb

Simple past tense and past participle of cremate. [..]

Bản dịch tự động của " cremated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"cremated" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho cremated trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "cremated" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Hỏa táng · hoả táng · sự · sự hoả táng · sự hỏa thiêu · sự hỏa táng · sự thiêu · sự đốt ra tro · 火葬
  • lò hoả táng · lò đốt rác · người thiêu · người đốt rác
  • hoả táng · hỏa thiêu · hỏa táng · thiêu · đốt ra tro
Thêm

Bản dịch "cremated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch