Phép dịch "creepy" thành Tiếng Việt
rùng mình, leo, bò là các bản dịch hàng đầu của "creepy" thành Tiếng Việt.
creepy
adjective
ngữ pháp
producing an uneasy fearful sensation, as of things crawling over one's skin [..]
-
rùng mình
I don't know if that's creepy or romantic.
Tôi không biết nữa, rùng mình hay lãng mạn?
-
leo
adjective -
bò
verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm rùng mình
- làm sởn gai ốc
- làm sởn gáy
- sởn gai ốc
- sởn gáy
- đáng sợ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " creepy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "creepy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rùng mình
Thêm ví dụ
Thêm