Phép dịch "creek" thành Tiếng Việt

lạch, vùng, nhánh sông là các bản dịch hàng đầu của "creek" thành Tiếng Việt.

creek noun ngữ pháp

(UK, India) A small inlet or bay, narrower and extending further into the land than a cove; a recess in the shore of the sea, or of a river. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lạch

    noun

    You cross the creek, and you come to a big rock.

    Qua khỏi con lạch, tới một tảng đá lớn.

  • vùng

  • nhánh sông

    We caught these three by the creek.

    Bắt được ba tên này ở nhánh sông.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sông con
    • thung lũng hẹp
    • vịnh
    • vũng sông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " creek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Creek adjective noun proper ngữ pháp

a Native American tribe from the Southeastern United States [..]

+ Thêm

"Creek" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Creek trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "creek"

Các cụm từ tương tự như "creek" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "creek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch