Phép dịch "credits" thành Tiếng Việt

danh đề phim là bản dịch của "credits" thành Tiếng Việt.

credits verb noun

Plural form of credit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • danh đề phim

    Video games, particularly those with complex stories, also use post-credits scenes.

    Trò chơi điện tử, đặc biệt là những trò chơi có câu chuyện phức tạp, cũng sử dụng các cảnh hậu danh đề.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " credits " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "credits" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tổ chức tín dụng
  • Trần tín dụng
  • Tín dụng ngân hàng
  • Ghi có thuế
  • lịch sử vay trả tín dụng
  • ñöôïc höôûng caùc tín chæ theo löông cuûa quaân ñoäi
  • Tín dụng · bên có · cho là · công nhận · công trạng · danh tiếng · danh vọng · lòng tin · nguồn vẻ vang · ngân khoản · sự cho chịu · sự cho nợ · sự mua chịu · sự tin · sự tin tưởng · sự tín nhiệm · sự vẻ vang · thế lực · tin · tiền gửi ngân hàng · tín chæ, loøng tin, tín duïng · tín chỉ · tín dụng · uy tín · vào sổ bên có · ảnh hưởng
  • Tín dụng tiêu dùng
Thêm

Bản dịch "credits" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch