Phép dịch "crease" thành Tiếng Việt

nếp gấp, nếp nhăn, nếp là các bản dịch hàng đầu của "crease" thành Tiếng Việt.

crease verb noun ngữ pháp

A line or mark made by folding or doubling any pliable substance; hence, a similar mark, however produced. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nếp gấp

    It must have been a tightly packed shelf, going by the severity of the crease.

    Nó hẳn là một kệ sách có chút chật chội, xét vào độ chặt của nếp gấp.

  • nếp nhăn

    Yeah, but there's no crease in the paper.

    Đúng, nhưng tớ giấy không có nếp nhăn nào.

  • nếp

    noun

    The creases in the material and the sort of nuances.

    Các nếp gập ở vật liệu và các sắc thái.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhàu
    • có nếp gấp
    • gấp nếp
    • làm nhăn
    • làm nhăn mặt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crease " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Crease
+ Thêm

"Crease" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Crease trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "crease" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "crease" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch