Phép dịch "craped" thành Tiếng Việt

mặc nhiễu đen là bản dịch của "craped" thành Tiếng Việt.

craped verb

Simple past tense and past participle of crape. To form into ringlets; to curl; to crimp. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mặc nhiễu đen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " craped " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "craped" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cây bách nhật hồng · cây tử vi
  • băng tang · kếp đen · mặc áo tang · mặc đồ nhiễu đen · nhiễu đen · đeo băng tang
  • ngất trời
  • tử vi
Thêm

Bản dịch "craped" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch