Phép dịch "craniate" thành Tiếng Việt

có sọ là bản dịch của "craniate" thành Tiếng Việt.

craniate noun ngữ pháp

Any member of the clade Craniata bearing bony skulls. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có sọ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " craniate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "craniate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch