Phép dịch "crane" thành Tiếng Việt
con hạc, cần trục, nghển là các bản dịch hàng đầu của "crane" thành Tiếng Việt.
crane
verb
noun
ngữ pháp
A mechanical lifting device, often used for lifting heavy loads for industrial or construction purposes. [..]
-
con hạc
bird [..]
If you look close, it's this shape, called a crane.
Nếu nhìn kĩ, nó có hình dạng như một con hạc.
-
cần trục
Well, I spend every waking minute of my life operating a crane.
Tôi tốn hết thời gian để điều khiển cần trục mà.
-
nghển
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chim hạc
- cần cẩu
- cẩu
- con sếu
- sếu
- vươn
- ghểnh
- ngỏng
- xiphông
- bốc
- nâng
- chùn bước
- chùn lại
- dừng lại
- nghển cổ
- vươn cổ
- hạc
- Cần trục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crane " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Crane
proper
noun
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Crane" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Crane trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "crane"
Các cụm từ tương tự như "crane" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sếu Siberia
-
con sếu · cần cẩu
-
Stephen Crane
-
xe cần cẩu · xe cần trục · xe tải cần cẩu
-
rướn
-
Sếu xám hoàng gia
-
Sếu đầu đỏ
-
Sếu cổ trắng
Thêm ví dụ
Thêm