Phép dịch "cranberry" thành Tiếng Việt

cây nam việt quất, nham lê, Nam Việt Quất là các bản dịch hàng đầu của "cranberry" thành Tiếng Việt.

cranberry noun ngữ pháp

A shrub belonging to the subgenus oxycoccus of the genus Vaccinium, consisting of four species. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây nam việt quất

  • nham lê

  • Nam Việt Quất

    Well, I have a vodka and cranberry juice.

    À, tôi có rượu vodka và trái nam việt quất.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mạn việt quất
    • quả nam việt quất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cranberry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cranberry"

Thêm

Bản dịch "cranberry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch