Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

cramp

Phép dịch "cramping" thành Tiếng Việt

cramping noun verb ngữ pháp

Present participle of cramp. [..]

Bản dịch tự động của " cramping " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"cramping" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho cramping trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "cramping" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chuột rút
  • Chuột rút · bàn kẹp mộng · bị chuột rút · chuột rút · chứng ruột rút · cản trở · khó đọc · kẹp bằng bàn kẹp · kẹp bằng thanh kẹp · làm cho co gân · sự bó buộc · sự câu thúc · sự gò bó · sự tù túng · vọp bẻ
  • cá điện
  • má kẹp · thanh kẹp
  • bị chuột rút · bị co cơ · chật chội · chật hẹp · gò bó · khó đọc · không phóng túng · không được tự do · tù túng
Thêm

Bản dịch "cramping" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch